red marrow

red marrow

A child's red marrow produces healthy red blood cells.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Tủy xương đỏ

một loại mềm, xốp nằm bên trong một số xương của cơ thể, đặc biệt trẻ em một số xương của người trưởng thành. Tủy xương đỏ chức năng chính sản xuất các tế bào máu, đặc biệt hồng cầu (tế bào hồng cầu), bạch cầu tiểu cầu. Đây một phần quan trọng của hệ thống tạo máu.

dụ sử dụng
  • (Tủy xương đỏ được tìm thấyxương ức, xương sườn xương chậu của người trưởng thành.)
  • (Ở trẻ em, hầu hết các xương đều chứa tủy xương đỏ, nhưng khi lớn lên, được thay thế bằng tủy xương vàng.)
  • (Sinh thiết tủy xương có thể được lấy từ tủy xương đỏ để chẩn đoán các rối loạn về máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red marrow is essential for erythropoiesis": Tủy xương đỏ đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tạo hồng cầu (erythropoiesis).

    • Without healthy red marrow, the body cannot produce enough red blood cells. (Nếu không tủy xương đỏ khỏe mạnh, cơ thể không thể sản xuất đủ hồng cầu.)
  • "Conversion from red to yellow marrow": Sự chuyển đổi từ tủy xương đỏ sang tủy xương vàng xảy ra theo tuổi tác, khi tủy xương đỏ dần được thay thế bởi mỡ.

    • The conversion of red marrow to yellow marrow is a normal aging process. (Sự chuyển đổi tủy xương đỏ thành tủy xương vàng một quá trình lão hóa bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tủy xương vàng (yellow marrow): Loại tủy xương khác, chủ yếu chứa mỡ ít tham gia vào quá trình tạo máu hơn.
  • Tủy xương (bone marrow): Thuật ngữ chung chỉ cả tủy xương đỏ tủy xương vàng.
  • Tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cell): Tế bào gốc trong tủy xương đỏ, khả năng biệt hóa thành các loại tế bào máu.
Từ đồng nghĩa
  • tạo máu (hematopoietic tissue): chuyên sản xuất tế bào máu, chính tủy xương đỏ.
  • Tủy tạo máu (myeloid tissue): Một thuật ngữ y khoa khác chỉ tủy xương đỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Ghép tủy xương (bone marrow transplant): Một thủ thuật y tế trong đó tủy xương đỏ bị tổn thương hoặc bị bệnh được thay thế bằng tủy xương khỏe mạnh.

    • A patient with leukemia may need a red marrow transplant. (Một bệnh nhân bị bệnh bạch cầu có thể cần ghép tủy xương đỏ.)
  • Suy tủy xương (bone marrow failure): Tình trạng tủy xương đỏ không sản xuất đủ tế bào máu.

    • Aplastic anemia is a condition of bone marrow failure. (Thiếu máu bất sản một tình trạng suy tủy xương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "red marrow".

Từ gần giống